Từ
結果
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtkết quả, hậu quả, kết cục
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
努力したものの結果は思ったほど良くなかった
Doryoku shita mono no kekka wa omotta hodo yokunakatta
Dù cố gắng nhưng kết quả chưa tốt
N3
彼の予想に反して結果は全く違っていた
Kare no yosou ni hanshite kekka wa mattaku chigatte ita
Trái dự đoán kết quả khác
N3
彼の成功は努力の結果にほかならない
Kare no seikou wa doryoku no kekka ni hoka naranai
Thành công của anh ấy không gì khác ngoài kết quả của nỗ lực
N4
その結果に満足しています。
Sono kekka ni manzoku shiteimasu.
Tôi hài lòng với kết quả.
N4
予想と違う結果でした。
Yosou to chigau kekka deshita.
Kết quả khác dự đoán.
N3
その結果についてもう少し詳しく説明してもらえますか
Sono kekka ni tsuite mou sukoshi kuwashiku setsumei shite moraemasu ka
Bạn có thể giải thích kết quả chi tiết hơn không
N3
努力した結果によって将来の選択も変わってくると思う
Doryoku shita kekka ni yotte shourai no sentaku mo kawatte kuru to omou
Tôi nghĩ lựa chọn tương lai thay đổi tùy nỗ lực
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
結び
musubi
kết luận, phần kết, sự gắn kết
N1
結び付き
musubitsuki
sự kết nối, mối quan hệ
N1
結び付く
musubitsuku
gắn kết, có liên quan, kết hợp lại
N1
結び付ける
musubitsukeru
kết hợp, nối, buộc vào, gắn bằng nút thắt
N1
果て
hate
điểm cuối, cực điểm, giới hạn
N1
果てる
hateru
kết thúc, cạn kiệt, kiệt sức
N2
果実
kajitsu
hoa quả
N2
果して
hatashite
đúng như mong đợi, thực sự
N2
果たして
hatashite
đúng như mong đợi, đúng như người ta nghĩ, chắc chắn rồi
Kanji