Từ
落ち着き
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbình tĩnh, điềm tĩnh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
落下
rakka
rơi, rơi, rơi xuống
N2
~着
~chaku
quầy quần áo, nơi hoàn thiện
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
着替え
kigae
thay quần áo, thay quần áo
N2
着替える
kigaeru
thay quần áo (của một người)
N2
着せる
kiseru
mặc quần áo
N2
洒落
share
trò đùa, cách chơi chữ, sự hóm hỉnh
N2
着々
chakuchaku
đều đặn
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
Kanji