Từ
解決
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiải quyết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
見解
kenkai
quan điểm, ý kiến
N3
誤解
gokai
hiểu lầm
N3
理解
rikai
sự hiểu biết, sự lĩnh hội, sự thấu hiểu
N3
決行
kekkou
quyết tâm thực hiện
N3
解ける
hodokeru
được cởi trói, tách ra
N3
解く
hodoku
cởi trói
N4
決める
kimeru
quyết định, chọn
N4
決して
kesshite
không bao giờ, tuyệt đối không
N4
決まる
kimaru
được quyết định, được ấn định
Kanji