Từ
連想
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtliên tưởng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
連中
renchuu
đồng nghiệp, công ty, rất nhiều
N1
連邦
rempou
khối thịnh vượng chung, liên bang
N1
連盟
remmei
liên minh, liên đoàn
N2
空想
kuusou
mơ mộng, ảo tưởng
N2
発想
hassou
ý tưởng, quan niệm, cách suy nghĩ
N2
連合
rengou
liên minh
N3
思想
shisou
tư tưởng, ý nghĩ
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
N3
感想
kansou
cảm tưởng, ý kiến
Kanji