Từ
運送
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvận chuyển, vận chuyển hàng hóa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
運河
unga
con kênh, đường thủy
N2
送り仮名
okurigana
một phần của từ được viết bằng kana
N2
送別
soubetsu
tạm biệt, tiễn biệt
N2
送料
souryou
bưu phí, vận chuyển
N2
不運
fuun
xui xẻo, vận rủi, bất hạnh
N2
見送る
miokuru
tiễn đi, hộ tống, để vượt qua
N2
郵送
yuusou
gửi thư
N2
輸送
yusou
vận chuyển, vận chuyển
N3
運
un
may mắn, vận
Kanji