Từ
金曜日
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthứ sáu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
〜(日本) 式
~(nihon) shiki
phong tục
N2
元日
ganjitsu
ngày đầu năm mới
N2
金魚
kingyo
cá vàng
N2
祭日
saijitsu
ngày lễ quốc khánh, ngày lễ hội
N2
一昨昨日
sakiototoi
hai ngày trước hôm qua, ba ngày trước
N2
明明後日
shiasatte
hai ngày sau ngày mai
N2
集金
shuukin
thu tiền
N2
祝日
shukujitsu
ngày lễ quốc gia
N2
賞金
shoukin
giải thưởng, giải thưởng bằng tiền
Kanji