Từ
間違い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlỗi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
すれ違う
surechigau
lướt qua nhau, lỡ nhau
N3
世間
seken
xã hội, thế gian
N3
違反
ihan
sự vi phạm (luật pháp)
N3
居間
ima
phòng khách
N3
間隔
kankaku
khoảng cách, khoảng thời gian
N3
期間
kikan
thời kỳ, thời hạn
N3
違い
chigai
sự khác biệt
N3
違いない
chigai nai
(cụm từ) chắc chắn, không thể nhầm lẫn được
N3
人間
ningen
con người, người ta
Kanji