Từ
間違い
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtlỗi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N4
間違える
machigaeru
nhầm, sai
N1
食い違う
kuichigau
vượt qua nhau, khác nhau
N1
空間
kuukan
không gian, khoảng không, không phận
N1
区間
kukan
phần
N1
間柄
aidagara
mối quan hệ
N1
合間
aima
khoảng thời gian
N1
行き違い
ikichigai
sự hiểu lầm, sự bất đồng
N1
違える
chigaeru
thay đổi
N1
茶の間
chanoma
phòng khách (kiểu Nhật)
Kanji