Từ
Kana: ~ところ Romaji: ~tokoro Cấp độ: N2

~ところ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sắp làm ~

Từ điển minh họa
~ところ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan