Từ
~校
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtquầy trường học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
学校へどうやって行きますか。
Gakkou e dou yatte ikimasu ka.
Bạn đi đến trường bằng cách nào?
N5
ここは学校です。
Koko wa gakkou desu.
Đây là trường học.
N5
あれは学校です。
Are wa gakkou desu.
Kia là một ngôi trường.
N5
私は学校に行きます。
Watashi wa gakkou ni ikimasu.
Tôi đi đến trường.
N5
私は学校で勉強します。
Watashi wa gakkou de benkyou shimasu.
Tôi học ở trường.
N5
あなたはいつ学校に行きますか。
Anata wa itsu gakkou ni ikimasu ka.
Bạn đi học khi nào?
N5
私は毎朝学校に行きます。
Watashi wa maiasa gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học mỗi sáng.
N5
学校に行きます
Gakkou ni ikimasu
Tôi đi học
N5
私は電車で学校に行きます。
Watashi wa densha de gakkou ni ikimasu.
Tôi đi học bằng tàu điện.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
登校
toukou
sự có mặt (ở trường)
N1
母校
bokou
trường cũ
N2
校庭
koutei
sân trường
N2
高等学校
koutougakkou
trường trung học phổ thông
N3
校舎
kousha
tòa nhà trường học, khu nhà trường
N3
転校
tenkou
chuyển trường
N4
小学校
shougakkou
trường tiểu học
N4
校長
kouchou
hiệu trưởng
N4
高校生
koukousei
học sinh trung học phổ thông
Kanji