私は毎朝学校に行きます。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi đi học mỗi sáng.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
私
shi / watakushi, watashi
riêng tư, tôi, tôi
N5
毎
mai / goto, -goto.ni
mỗi, mỗi, siempre
N4
朝
chou / asa
buổi sáng, triều đại, chế độ
N5
学
gaku / mana.bu
nghiên cứu, học tập, khoa học
N5
校
kou, kyou
kỳ thi, trường học, in ấn
N5
行
kou, gyou, an / i.ku, yu.ku, -yu.ki, -yuki, -i.ki, -iki, okona.u, oko.nau
đi, hành trình, thực hiện
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính