Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
話す
hanasu
nói
N5
それから
sorekara
sau đó
N5
~番
~ban
~ thứ, hạng ~
N5
買いに行きます
kai ni ikimasu
đi mua
N5
晩御飯
bangohan
bữa tối, cơm tối
N5
~匹
~hiki
lượng đếm cho con vật nhỏ
N5
どう
dou
như thế nào
N5
どうして
doushite
tại sao
N5
昼御飯
hirugohan
bữa trưa
N5
だけ
dake
chỉ
N5
~分
~fun
~ phút
N5
三十分
sanjuppun
ba mươi phút
N5
車
kuruma
xe hơi
N5
一時間
ichijikan
một giờ
N5
~本
~hon
lượng đếm cho vật dài trụ
N5
~枚
~mai
lượng đếm cho vật phẳng
N5
駅
eki
nhà ga
N5
曲る
magaru
rẽ, cong
N5
歩きました
arukimashita
đã đi bộ
N5
丸い; 円い
marui
tròn, hình tròn
N5
五日間
itsukakan
năm ngày
N5
行ったことがあります
itta koto ga arimasu
đã từng đi
N5
見る
miru
xem, nhìn
N5
食べたことがあります
tabeta koto ga arimasu
đã từng ăn