Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
髪の毛
kami no ke
tóc
N3
科目
kamoku
môn học
N3
かゆい
kayui
ngứa
N3
歌謡
kayou
ca khúc phổ thông
N3
殻
kara
vỏ, trấu
N3
刈る
karu
cắt (tóc), thu hoạch
N3
河
kawa
sông
N3
皮
kawa
da
N3
革
kawa
da thuộc
N3
可哀想
kawaisou
tội nghiệp
N3
可愛らしい
kawairashii
dễ thương, đáng yêu
N3
乾かす
kawakasu
làm khô
N3
渇く
kawaku
khát, khô đi
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên
N3
缶
kan
lon, hộp thiếc
N3
勘
kan
trực giác, linh cảm
N3
考え
kangae
suy nghĩ, ý tưởng
N3
感覚
kankaku
cảm giác, tri giác
N3
間隔
kankaku
khoảng cách, khoảng thời gian
N3
観客
kankyaku
khán giả
N3
環境
kankyou
môi trường, hoàn cảnh
N3
歓迎
kangei
chào đón, tiếp đón
N3
観光
kankou
du lịch, tham quan
N3
観察
kansatsu
quan sát, khảo sát