Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
風
kaze
gió
N5
強い
tsuyoi
mạnh
N5
弱い
yowai
yếu
N5
早い
hayai
sớm, nhanh
N5
遅い
osoi
muộn, chậm
N5
学校
gakkou
trường học
N5
昼ご飯
hirugohan
bữa trưa
N5
広い
hiroi
rộng
N5
狭い
semai
hẹp
N5
長い
nagai
dài
N5
短い
mijikai
ngắn
N5
重い
omoi
nặng
N5
軽い
karui
nhẹ
N5
甘い
amai
ngọt
N5
辛い
karai
cay
N5
美味しい
oishii
ngon
N5
まずい
mazui
dở
N5
晩ご飯
bangohan
bữa tối
N5
新しい店
atarashii mise
cửa hàng mới
N5
町
machi
thị trấn, khu phố
N5
村
mura
làng
N5
国
kuni
đất nước
N5
外国
gaikoku
nước ngoài
N5
外国人
gaikokujin
người nước ngoài