Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
直します
naoshimasu
sửa, sửa chữa
N5
送ります
okurimasu
gửi
N5
もらいます
moraimasu
nhận
N5
あげます
agemasu
cho, tặng
N5
くれます
kuremasu
cho tôi
N5
買います
kaimasu
mua
N5
ここ
koko
ở đây
N5
売ります
urimasu
bán
N5
お金
okane
tiền
N5
財布
saifu
ví tiền
N5
鍵
kagi
chìa khóa
N5
電気
denki
điện, đèn
N5
窓
mado
cửa sổ
N5
ドア
doa
cửa
N5
入口
iriguchi
lối vào
N5
出口
deguchi
lối ra
N5
台所
daidokoro
nhà bếp
N5
そこ
soko
ở đó
N5
お風呂
ofuro
bồn tắm, tắm
N5
シャワー
shawaa
vòi sen
N5
洗面所
senmenjo
bồn rửa mặt
N5
廊下
rouka
hành lang
N5
階段
kaidan
cầu thang
N5
エレベーター
erebeetaa
thang máy