Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
埃
hokori
bụi
N3
保証
hoshou
sự bảo đảm, sự cam kết, bảo hành
N3
保存
hozon
bảo tồn
N3
歩道
hodou
lối đi
N3
仏
hotoke
Phật
N3
骨
hone
xương
N3
炎
honoo
ngọn lửa
N3
頬
hoho
má (của khuôn mặt)
N3
ほぼ
hobo
gần như, đại khái
N3
微笑む
hohoemu
mỉm cười
N3
堀
hori
hào, kênh
N3
濠
hori
hào nước
N3
本人
honnin
bản thân người đó
N3
本物
hommono
bài viết chính hãng
N3
ぼんやり
bonyari
lờ mờ, mờ nhạt, mơ hồ
N3
まあ
maa
ừm, à
N3
マーケット
maaketto
chợ
N3
マイク
maiku
micrô, micro
N3
迷子
maigo
đứa trẻ lạc
N3
マイナス
mainasu
trừ
N3
任せる
makaseru
giao phó
N3
巻く
maku
quấn
N3
蒔く
maku
gieo
N3
撒く
maku
rải