Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N2
破く
yabuku
xé
N2
やむをえない
yamuoenai
không thể giúp được, không thể tránh khỏi
N2
軟らかい
yawarakai
mềm mại, dịu dàng, khập khiễng
N2
遊園地
yuuenchi
công viên giải trí
N2
夕刊
yuukan
báo buổi tối
N2
郵送
yuusou
gửi thư
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N2
悠々
yuuyuu
yên tĩnh, bình tĩnh, nhàn nhã
N2
有料
yuuryou
nhập học trả tiền, lệ phí
N2
浴衣
yukata
áo choàng tắm, kimono mùa hè trang trọng
N2
行方
yukue
nơi ở của một người
N2
湯気
yuge
hơi nước
N2
輸血
yuketsu
truyền máu
N2
輸送
yusou
vận chuyển
N2
油断
yudan
sự cẩu thả, sự thiếu chuẩn bị
N2
湯飲み
yunomi
tách trà
N2
湯飲
yunomi
tách trà
N2
緩い
yurui
lỏng lẻo, khoan dung, chậm rãi
N2
溶岩
yougan
dung nham
N2
用語
yougo
thuật ngữ
N2
要旨
youshi
ý chính, cốt lõi, tóm tắt
N2
幼児
youji
trẻ sơ sinh, em bé, đứa trẻ
N2
容積
youseki
công suất, khối lượng