Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N5
店
mise
cửa hàng
N5
パーティー
paatii
bữa tiệc
N5
〜杯
hai
từ đếm cốc, ly
N5
灰皿
haizara
gạt tàn
N5
葉書
hagaki
bưu thiếp
N5
履く
haku
mang giày, mặc đồ phần dưới
N5
橋
hashi
cầu
N5
箸
hashi
đũa
N5
始め
hajime
bắt đầu
N5
初めて
hajimete
lần đầu tiên
N5
バター
bataa
bơ
N5
質問
shitsumon
câu hỏi
N5
二十日
hatsuka
hai mươi ngày, ngày hai mươi
N5
花
hana
hoa
N5
鼻
hana
mũi
N5
話
hanashi
câu chuyện, cuộc nói chuyện
N5
速い
hayai
nhanh
N5
貼る
haru
dán, gắn
N5
晴れる
hareru
trời quang, nắng lên
N5
半
han
một nửa
N5
晩
ban
buổi tối
N5
〜番
ban
số thứ tự, lượt
N5
静か
shizuka
yên tĩnh
N5
パン
pan
bánh mì