Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
余程
yohodo
rất, nhiều, ở một mức độ lớn, khá
N1
読み上げる
yomiageru
đọc to (và rõ ràng), gọi điểm danh
N1
~寄り
~yori
gần ~ (ví dụ: North by East)
N1
寄り掛かる
yorikakaru
dựa vào, tựa vào
N1
弱る
yowaru
suy yếu, gặp rắc rối, hốc hác
N1
来場
raijou
sự tham dự
N1
ライス
raisu
cơm
N1
酪農
rakunou
chăn nuôi bò sữa
N1
落下
rakka
rơi, rơi xuống
N1
楽観
rakkan
sự lạc quan
N1
ランプ
rampu
đèn, đoạn đường nối
N1
濫用
ranyou
lạm dụng, sử dụng quá mức
N1
リード
riido
chỉ huy, cây lau
N1
理屈
rikutsu
lý thuyết, lý do
N1
利子
rishi
lãi suất (ngân hàng)
N1
利潤
rijun
lợi nhuận
N1
理性
risei
lý do, ý nghĩa
N1
利息
risoku
lãi suất (ngân hàng)
N1
立体
rittai
cơ thể rắn chắc
N1
立方
rippou
khối lập phương
N1
立法
rippou
lập pháp, làm luật
N1
利点
riten
lợi thế, điểm có lợi
N1
略奪
ryakudatsu
cướp bóc
N1
略語
ryakugo
viết tắt