Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N1
コーナー
koonaa
góc
N1
小柄
kogara
nhỏ nhắn, bé nhỏ
N1
小切手
kogitte
séc, ngân phiếu
N1
国産
kokusan
sản phẩm trong nước
N1
国定
kokutei
được nhà nước bảo trợ, quốc gia
N1
告白
kokuhaku
sự thú nhận, sự thừa nhận
N1
国防
kokubou
quốc phòng
N1
国有
kokuyuu
sở hữu nhà nước, quyền sở hữu quốc gia
N1
極楽
gokuraku
thiên đường
N1
国連
kokuren
Liên Hợp Quốc, Liên Hiệp Quốc
N1
焦げ茶
kogecha
nâu sẫm
N1
語源
gogen
gốc từ, nguồn gốc từ, từ nguyên
N1
心地
kokochi
cảm giác, cảm nhận, tâm trạng
N1
心得
kokoroe
kiến thức, thông tin
N1
心掛け
kokorogake
sự sẵn sàng, ý định, mục tiêu
N1
心掛ける
kokorogakeru
ghi nhớ, cố gắng thực hiện, luôn tâm niệm
N1
志
kokorozashi
ý chí, ý định, động cơ
N1
志す
kokorozasu
lên kế hoạch, dự định, khao khát
N1
心強い
kokorozuyoi
sảng khoái, yên tâm
N1
心細い
kokorobosoi
bất lực, vô vọng, chán nản
N1
試み
kokoromi
thử nghiệm, sự thử sức
N1
試みる
kokoromiru
thử, thử nghiệm
N1
快い
kokoroyoi
dễ chịu, dễ mến
N1
誤差
gosa
lỗi