Từ điển miễn phí
Khám phá từ
Học tiếng Nhật bằng tiếng Việt với từ điển miễn phí, câu liên kết và khu vực thành viên cao cấp.
N3
ぼんやり
bonyari
lờ mờ, mờ nhạt, mơ hồ
N3
まあ
maa
ừm, à
N3
マーケット
maaketto
chợ
N3
マイク
maiku
micrô, micro
N3
迷子
maigo
đứa trẻ lạc
N3
マイナス
mainasu
trừ
N3
任せる
makaseru
giao phó
N3
巻く
maku
quấn
N3
蒔く
maku
gieo
N3
撒く
maku
rải
N3
幕
maku
rèm
N3
負け
make
thua cuộc
N3
孫
mago
cháu
N3
まさか
masaka
không đời nào
N3
まさに
masani
đúng là
N3
混ざる
mazaru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交ざる
mazaru
trộn vào, hòa lẫn
N3
混じる
majiru
trộn vào, hòa lẫn
N3
交じる
majiru
trộn vào, hòa lẫn
N3
増す
masu
tăng lên
N3
貧しい
mazushii
nghèo
N3
マスター
masutaa
bậc thầy
N3
ますます
masumasu
ngày càng
N3
混ぜる
mazeru
trộn, khuấy