Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 2

Nghia trong Tiếng Việt

đường phố, phường, thị trấn

Cách đọc
Onyomi: チョウ, テイ, チン, トウ, チ Kunyomi: ひのと Romaji: chou, tei, chin, tou, chi / hinoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha rua, bairro, cidade
Tiếng Anh street, ward, town
Tiếng Tây Ban Nha calle, barrio, ciudad
Tiếng Hàn 거리, 구역, 마을
Tiếng Pháp rue, quartier, ville
Tiếng Ý strada, quartiere, città
Tiếng Đức Straße, Stadtteil, Stadt
Tiếng Indonesia jalan, lingkungan, kota
Tiếng Thái ถนน เขต เมือง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này