Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

bên dưới, xuống, đi xuống

Cách đọc
Onyomi: カ, ゲ Kunyomi: した, しも, もと, さ.げる, さ.がる, くだ.る, くだ.り, くだ.す, -くだ.す, くだ.さる, お.ろす, お.りる Romaji: ka, ge / shita, shimo, moto, sa.geru, sa.garu, kuda.ru, kuda.ri, kuda.su, -kuda.su, kuda.saru, o.rosu, o.riru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha abaixo, para baixo, descer
Tiếng Anh below, down, descend
Tiếng Tây Ban Nha abajo, hacia abajo, descender
Tiếng Hàn 아래, 내려가다, 하강하다
Tiếng Pháp en bas, descendre
Tiếng Ý sotto, giù, discendere
Tiếng Đức unten, hinab, absteigen
Tiếng Indonesia di bawah, turun, menurun
Tiếng Thái ข้างล่าง, ลง, ลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này