Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cái gì, quoi, qué

Cách đọc
Onyomi: カ Kunyomi: なに, なん, なに-, なん- Romaji: ka / nani, nan, nani-, nan-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha o quê, quoi, qué
Tiếng Anh what, quoi, qué
Tiếng Tây Ban Nha qué, quoi, qué
Tiếng Hàn 무엇, quoi, qué
Tiếng Pháp quoi, quoi, qué
Tiếng Ý what, quoi, qué
Tiếng Đức what, quoi, qué
Tiếng Indonesia apa, quoi, qué
Tiếng Thái what, quoi, qué
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này