Kanji
停
Nghia trong Tiếng Việtdừng lại, ngừng, arrê
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
parar, interromper, arre
Tiếng Anh
halt, stopping, arrêt
Tiếng Tây Ban Nha
alto, deteniéndose, arrêt
Tiếng Hàn
정지, 정지, 중단
Tiếng Pháp
halte, arrêt
Tiếng Ý
fermarsi, arrestarsi, fermarsi
Tiếng Đức
Halt, Stopp, Arrêt
Tiếng Indonesia
berhenti, menghentikan, arrêt
Tiếng Thái
หยุด, หยุดรถ, arrêt
Kanji
Kanji liên quan
N1
修
shuu, shu / osa.meru, osa.maru
kỷ luật, cư xử tốt, học tập
N2
個
ko, ka
cá nhân, bộ đếm bài viết, cá nhân
N3
値
chi / ne, atai
giá cả, chi phí, giá trị
N3
倒
tou / tao.reru, -dao.re, tao.su, sakasama, sakasa, sakashima
lật đổ, sụp đổ, tan vỡ
N2
倍
bai
gấp đôi, hai lần, lần
N1
俳
hai
haiku, diễn viên, acteur
N1
倉
sou / kura
kho hàng, nhà kho, nhà chứa hàng
N4
借
shaku / ka.riru
mượn, thuê, vay mượn
N1
倫
rin
đạo đức, người bạn đồng hành, đạo đức