Kanji
判
Nghia trong Tiếng Việtphán quyết, chữ ký, con dấu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
julgamento, assinatura, carimbo
Tiếng Anh
judgement, signature, stamp
Tiếng Tây Ban Nha
sentencia, firma, sello
Tiếng Hàn
판결, 서명, 도장
Tiếng Pháp
jugement, signature, timbre
Tiếng Ý
giudizio, firma, timbro
Tiếng Đức
Urteil, Unterschrift, Stempel
Tiếng Indonesia
putusan, tanda tangan, stempel
Tiếng Thái
คำตัดสิน, ลายเซ็น, ตราประทับ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
判決
hanketsu
phán quyết tư pháp, bản án, lời tuyên án, sắc lệnh
N1
判定
hantei
sự phán định, quyết định, phán quyết, kết luận
N2
判子
hanko
con dấu (dùng để ký)
N2
判事
hanji
thẩm phán, công lý
N3
審判
shinpan
trọng tài, phán quyết, sự phán xét
N3
裁判
saiban
xét xử, phiên tòa
N3
判断
handan
phán quyết, quyết định
N3
批判
hihan
chỉ trích
N3
評判
hyouban
danh tiếng, uy tín
Câu
Câu có kanji này
N3
さすが経験が長いだけあって判断が早い
Sasuga keiken ga nagai dake atte handan ga hayai
Do có kinh nghiệm nên quyết định nhanh
N3
データに基づいて正確な判断をする必要がある
Deeta ni motozuite seikaku na handan o suru hitsuyou ga aru
Cần quyết định dựa trên dữ liệu
N3
実際に見てみないことには判断できない
Jissai ni mite minai koto ni wa handan dekinai
Không nhìn tận mắt thì không thể đánh giá