Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

lợi nhuận, ưu thế, lợi ích

Cách đọc
Onyomi: リ Kunyomi: き.く Romaji: ri / ki.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lucro, vantagem, benefício
Tiếng Anh profit, advantage, benefit
Tiếng Tây Ban Nha ganancia, ventaja, beneficio
Tiếng Hàn 이익, 이점, 혜택
Tiếng Pháp profit, avantage, bénéfice
Tiếng Ý profitto, vantaggio, beneficio
Tiếng Đức Gewinn, Vorteil, Nutzen
Tiếng Indonesia keuntungan, keunggulan, manfaat
Tiếng Thái กำไร, ข้อได้เปรียบ, ผลประโยชน์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này