Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

cột sống, xương sống, đốt sống đại tràng

Cách đọc
Onyomi: ロ, リョ Kunyomi: せぼね Romaji: ro, ryo / sebone
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha coluna vertebral, coluna vertebral, coluna vertebral
Tiếng Anh spine, backbone, colonne vertébrale
Tiếng Tây Ban Nha columna vertebral, columna vertebral, columna vertebral
Tiếng Hàn 척추, 척추, 대척추
Tiếng Pháp colonne vertébrale, colonne vertébrale, colonne vertébrale
Tiếng Ý spina dorsale, spina dorsale, colonne vertebrali
Tiếng Đức Wirbelsäule, Rückgrat, Colonne vertébrale
Tiếng Indonesia tulang belakang, tulang punggung, tulang belakang kolon
Tiếng Thái กระดูกสันหลัง, กระดูกสันหลัง, กระดูกสันหลังโคลอนน์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này