Kanji
周
Nghia trong Tiếng Việtchu vi, vòng, vòng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
circunferência, circuito, volta
Tiếng Anh
circumference, circuit, lap
Tiếng Tây Ban Nha
circunferencia, circuito, vuelta
Tiếng Hàn
원주, 회로, 랩
Tiếng Pháp
circonférence, circuit, tour
Tiếng Ý
circonferenza, circuito, giro
Tiếng Đức
Umfang, Rundkurs, Runde
Tiếng Indonesia
keliling, sirkuit, putaran
Tiếng Thái
เส้นรอบวง, วงจร, รอบ
Kanji
Kanji liên quan
N1
哲
tetsu / satoi, akiraka
triết học, rõ ràng, triết học
N1
唆
sa / soso.ru, sosonoka.su
cám dỗ, quyến rũ, xúi giục
N1
吐
to / ha.ku, tsu.ku
khạc nhổ, nôn mửa, ợ hơi
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N2
叫
kyou / sake.bu
la hét, kêu lên, gào thét
N1
后
kou, go / kisaki
hoàng hậu, nữ hoàng, sau
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
Từ
Từ có kanji này
Câu