Kanji
嚇
Nghia trong Tiếng Việtđe dọa, phẩm giá, uy nghiêm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
ameaçador, dignidade, majestade
Tiếng Anh
menacing, dignity, majesty
Tiếng Tây Ban Nha
amenazante, dignidad, majestad
Tiếng Hàn
위협적인, 위엄 있는, 장엄한
Tiếng Pháp
menaçant, dignité, majesté
Tiếng Ý
minaccioso, dignità, maestà
Tiếng Đức
bedrohlich, Würde, Majestät
Tiếng Indonesia
mengancam, bermartabat, agung
Tiếng Thái
น่าเกรงขาม, ศักดิ์ศรี, ความยิ่งใหญ่
Kanji
Kanji liên quan
N1
唐
tou / kara
Đường, Trung Quốc, nước ngoài
N1
唄
bai / uta, uta.u
bài hát, bản ballad, canción
N1
哺
ho / haguku.mu, fuku.mu
y tá, cho con bú, giống cây trồng
N1
唇
shin / kuchibiru
môi, lèvres, labios
N1
啄
taku, tsuku, toku / tsuiba.mu, tsutsu.ku
mổ, nhặt, picar
N4
品
hin, hon / shina
hàng hóa, sự tinh tế, phẩm giá
N1
哉
sai / kana, ya
Sao vậy, cái gì, than ôi
N2
咲
shou / sa.ku, -zaki
nở hoa, nở rộ, hoa
N1
哀
ai / awa.re, awa.remu, kana.shii
đáng thương, đau buồn, thương tiếc