Kanji
坂
Nghia trong Tiếng Việtdốc, độ nghiêng, đồi
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
declive, inclinação, colina
Tiếng Anh
slope, incline, hill
Tiếng Tây Ban Nha
pendiente, ladera, colina
Tiếng Hàn
경사, 오르막, 언덕
Tiếng Pháp
pente, inclinaison, colline
Tiếng Ý
pendio, inclinazione, collina
Tiếng Đức
Hang, Steigung, Hügel
Tiếng Indonesia
lereng, tanjakan, bukit
Tiếng Thái
ความลาดชัน, ทางขึ้น, เนินเขา
Kanji
Kanji liên quan
N1
執
shitsu, shuu / to.ru
kiên trì, nắm lấy, giữ chặt
N4
堂
dou
phòng công cộng, hội trường, dinh thự công cộng
N1
堀
kutsu / hori
mương, hào, kênh đào
N1
培
bai / tsuchika.u
trồng trọt, nuôi dưỡng, nuôi dưỡng (cây trồng)
N1
堆
tai, tsui / uzutaka.i
đống cao, torre alta de cosas apiladas, lugar alto mar adentro
N3
報
hou / muku.iru
báo cáo, tin tức, phần thưởng
N4
場
jou, chou / ba
vị trí, địa điểm, nơi chốn
N1
塁
rui, rai, sui / toride
căn cứ, pháo đài, thành lũy
N1
塚
chou / tsuka, -zuka
gò đất, đồi nhỏ, đồi đá
Từ