Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 16

Nghia trong Tiếng Việt

bục phát biểu, sân khấu, bục thuyết trình

Cách đọc
Onyomi: ダン, タン Kunyomi: — Romaji: dan, tan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pódio, palco, tribuna
Tiếng Anh podium, stage, rostrum
Tiếng Tây Ban Nha podio, escenario, tribuna
Tiếng Hàn 연단, 무대, 연단
Tiếng Pháp podium, scène, tribune
Tiếng Ý podio, palco, tribuna
Tiếng Đức Podium, Bühne, Rednerpult
Tiếng Indonesia podium, panggung, mimbar
Tiếng Thái แท่นยืน, เวที, แท่นปราศรัย
Kanji

Kanji liên quan