Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ

Cách đọc
Onyomi: ジョ, ニョ, ニョウ Kunyomi: おんな, め Romaji: jo, nyo, nyou / onna, me
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mulher, feminina, femme
Tiếng Anh woman, female, femme
Tiếng Tây Ban Nha mujer, femenino, femme
Tiếng Hàn 여성, 여자, 페미
Tiếng Pháp femme, femelle, femme
Tiếng Ý donna, femmina, femme
Tiếng Đức Frau, weiblich, feminin
Tiếng Indonesia wanita, perempuan, feminin
Tiếng Thái ผู้หญิง, เพศหญิง, เฟม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này