Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

yêu mến, dễ chịu, giống như cái gì đó

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: この.む, す.く, よ.い, い.い Romaji: kou / kono.mu, su.ku, yo.i, i.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha carinhoso, agradável, como algo
Tiếng Anh fond, pleasing, like something
Tiếng Tây Ban Nha cariñoso, agradable, como algo
Tiếng Hàn 좋아하는, 기분 좋은, 무언가와 같은
Tiếng Pháp affectueux, agréable, comme quelque chose
Tiếng Ý affettuoso, piacevole, come qualcosa
Tiếng Đức liebenswert, angenehm, wie etwas
Tiếng Indonesia menyukai, menyenangkan, seperti sesuatu
Tiếng Thái ชื่นชอบ, น่าพอใจ, เหมือนอะไรบางอย่าง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này