Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

quý bà, người phụ nữ, vợ

Cách đọc
Onyomi: フ Kunyomi: よめ Romaji: fu / yome
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha senhora, mulher, esposa
Tiếng Anh lady, woman, wife
Tiếng Tây Ban Nha señora, mujer, esposa
Tiếng Hàn 숙녀, 여자, 아내
Tiếng Pháp dame, femme, épouse
Tiếng Ý signora, donna, moglie
Tiếng Đức Dame, Frau, Ehefrau
Tiếng Indonesia wanita, perempuan, istri
Tiếng Thái สุภาพสตรี, ผู้หญิง, ภรรยา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này