Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

làm dịu, trấn an, xoa dịu

Cách đọc
Onyomi: ユウ Kunyomi: なだ.める, ゆる.す Romaji: yuu / nada.meru, yuru.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha acalmar, tranquilizar, pacificar
Tiếng Anh soothe, calm, pacify
Tiếng Tây Ban Nha calmar, tranquilizar, apaciguar
Tiếng Hàn 달래다, 진정시키다, 평화롭게 하다
Tiếng Pháp apaiser, calmer, pacifier
Tiếng Ý lenire, calmare, pacificare
Tiếng Đức besänftigen, beruhigen, beschwichtigen
Tiếng Indonesia menenangkan, mendamaikan, meredakan
Tiếng Thái ปลอบโยน ผ่อนคลาย ทำให้สงบ
Kanji

Kanji liên quan