Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

điểm, đỉnh, núi

Cách đọc
Onyomi: ガク Kunyomi: たけ Romaji: gaku / take
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ponto, pico, montanha
Tiếng Anh point, peak, mountain
Tiếng Tây Ban Nha punto, cima, montaña
Tiếng Hàn 지점, 봉우리, 산
Tiếng Pháp point, sommet, montagne
Tiếng Ý punto, vetta, montagna
Tiếng Đức Punkt, Gipfel, Berg
Tiếng Indonesia titik, puncak, gunung
Tiếng Thái จุด, ยอดเขา, ภูเขา
Kanji

Kanji liên quan