Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

anh ấy, điều đó, cái

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: かれ, かの, か.の Romaji: hi / kare, kano, ka.no
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha ele, isso, o
Tiếng Anh he, that, the
Tiếng Tây Ban Nha él, eso, el
Tiếng Hàn 그, 저것, 그
Tiếng Pháp lui, cela, le
Tiếng Ý lui, quello, il
Tiếng Đức er, dass, der
Tiếng Indonesia dia, itu, itu
Tiếng Thái เขา ผู้นั้น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này

N3 彼は医者として働いています Kare wa isha to shite hataraiteimasu Anh ấy làm việc như bác sĩ N3 彼は日本に十年住んでいるから日本語が上手なわけだ Kare wa Nihon ni juunen sunde iru kara nihongo ga jouzu na wake da Anh ấy sống ở Nhật mười năm nên tiếng Nhật giỏi là phải N3 彼は日本語だけでなく英語も話します Kare wa nihongo dake de naku eigo mo hanashimasu Anh ấy không chỉ nói tiếng Nhật mà còn tiếng Anh N3 彼はもう駅に着いているに違いないから先に行こう Kare wa mou eki ni tsuite iru ni chigainai kara saki ni ikou Anh ấy chắc đã đến ga rồi nên đi trước nhé N3 彼はゲームしてばかりいて全然勉強しない Kare wa geemu shite bakari ite zenzen benkyou shinai Anh ấy chỉ chơi game không học gì cả N3 彼の説明はただの推測にすぎないと思う Kare no setsumei wa tada no suisoku ni suginai to omou Giải thích của anh ấy chỉ là suy đoán N3 彼は怒っているというより困っているように見える Kare wa okotte iru to iu yori komatte iru you ni mieru Anh ấy có vẻ bối rối hơn là tức giận N3 彼の態度に対して少し疑問を感じている Kare no taido ni taishite sukoshi gimon o kanjite iru Tôi cảm thấy nghi ngờ thái độ của anh ấy N3 彼は疲れているように見えるけど大丈夫かな Kare wa tsukarete iru you ni mieru kedo daijoubu kana Anh ấy trông mệt không sao chứ