Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 7

Nghia trong Tiếng Việt

ý định, kế hoạch, quyết tâm

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: シリング, こころざ.す, こころざし Romaji: shi / shiringu, kokoroza.su, kokorozashi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha intenção, plano, resolução
Tiếng Anh intention, plan, resolve
Tiếng Tây Ban Nha intención, plan, resolución
Tiếng Hàn 의도, 계획, 결심
Tiếng Pháp intention, plan, résolution
Tiếng Ý intenzione, piano, risoluzione
Tiếng Đức Absicht, Plan, Entschluss
Tiếng Indonesia niat, rencana, tekad
Tiếng Thái ความตั้งใจ แผนการ ความมุ่งมั่น
Kanji

Kanji liên quan