Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

đau buồn, thương tiếc, than thở

Cách đọc
Onyomi: ヒ Kunyomi: かな.しい, かな.しむ Romaji: hi / kana.shii, kana.shimu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha lamentar, ficar triste, deplorar
Tiếng Anh grieve, sad, deplore
Tiếng Tây Ban Nha lamentar, entristecer, deplorar
Tiếng Hàn 슬퍼하다, 애통하다, 한탄하다
Tiếng Pháp pleurer, être triste, déplorer
Tiếng Ý addolorarsi, rattristarsi, deplorare
Tiếng Đức trauern, bedauern, beklagen
Tiếng Indonesia berduka, sedih, menyesalkan
Tiếng Thái โศกเศร้า เสียใจ คร่ำครวญ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này