Kanji
擁
Nghia trong Tiếng Việtôm, vỗ về, chiếm hữu
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
abraçar, aconchegar, possuir
Tiếng Anh
hug, embrace, possess
Tiếng Tây Ban Nha
abrazar, estrechar, poseer
Tiếng Hàn
껴안다, 포옹하다, 소유하다
Tiếng Pháp
étreindre, embrasser, posséder
Tiếng Ý
abbracciare, stringere, possedere
Tiếng Đức
umarmen, fassen, besitzen
Tiếng Indonesia
memeluk, merangkul, memiliki
Tiếng Thái
กอด, โอบกอด, ครอบครอง
Kanji
Kanji liên quan
N1
揮
ki / furu.u
vung vẩy, vẫy tay, lắc lư
N1
搭
tou
lên xe, chất hàng (lên xe), đi
N1
握
aku / nigi.ru
nắm, giữ, nặn sushi
N1
揺
you / yu.reru, yu.ru, yu.ragu, yu.rugu, yu.suru, yu.saburu, yu.suburu, ugo.ku
đu đưa, lắc lư, đung đưa
N1
掌
shou / tenohira, tanagokoro
thao túng, cai trị, quản lý
N1
揚
you / a.geru, -a.ge, a.garu
nâng lên, nâng cao, cất lên
N2
接
setsu, shou / tsu.gu
chạm, tiếp xúc, liền kề
N2
採
sai / to.ru
chọn, lấy, mang về
N1
推
sui / o.su
phỏng đoán, suy luận, dự đoán