Kanji
文
Nghia trong Tiếng Việtcâu, văn học, phong cách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
frase, literatura, estilo
Tiếng Anh
sentence, literature, style
Tiếng Tây Ban Nha
oración, literatura, estilo
Tiếng Hàn
문장, 문학, 스타일
Tiếng Pháp
phrase, littérature, style
Tiếng Ý
frase, letteratura, stile
Tiếng Đức
Satz, Literatur, Stil
Tiếng Indonesia
kalimat, sastra, gaya
Tiếng Thái
ประโยค, วรรณกรรม, รูปแบบ
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
原文
gembun
văn bản, nguyên bản
N1
和文
wabun
Văn bản tiếng Nhật, câu tiếng Nhật
N1
文化財
bunkazai
tài sản văn hóa
N1
文語
bungo
ngôn ngữ viết, ngôn ngữ văn học
N1
文書
bunsho
tài liệu, văn bản
N1
本文
hombun
văn bản (của tài liệu), nội dung (của bức thư)
N2
英文
eibun
câu trong tiếng Anh
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
文芸
bungei
văn học, nghệ thuật và văn học
Câu