Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 4

Nghia trong Tiếng Việt

tháng, mặt trăng, âm lịch

Cách đọc
Onyomi: ゲツ, ガツ Kunyomi: つき Romaji: getsu, gatsu / tsuki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha mês, lua, lua
Tiếng Anh month, moon, lune
Tiếng Tây Ban Nha mes, luna, lune
Tiếng Hàn 월, 달, 삭
Tiếng Pháp mois, lune, lune
Tiếng Ý mese, luna, luna
Tiếng Đức Monat, Mond, Mond
Tiếng Indonesia bulan, bulan purnama, lune
Tiếng Thái เดือน ดวงจันทร์ จันทร์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này