Kanji
本
Nghia trong Tiếng Việtsách, hiện tại, chính
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
livro, presente, principal
Tiếng Anh
book, present, main
Tiếng Tây Ban Nha
libro, presente, principal
Tiếng Hàn
책, 선물, 주요
Tiếng Pháp
livre, présent, principal
Tiếng Ý
libro, presente, principale
Tiếng Đức
Buch, Geschenk, Haupt
Tiếng Indonesia
buku, hadiah, utama
Tiếng Thái
หนังสือ, ของขวัญ, หลัก
Kanji
Kanji liên quan
N3
未
mi, bi / ima.da, ma.da, hitsuji
chưa, chưa đến, cho đến nay
N3
末
matsu, batsu / sue, ura, ure
kết thúc, đóng, lời khuyên
N2
札
satsu / fuda
thẻ, tiền giấy, quầy giao dịch trái phiếu
N5
木
boku, moku / ki, ko-
cây, gỗ, cây cối
N1
朽
kyuu / ku.chiru
phân hủy, mục nát, ẩn náu
N1
朴
boku / hou, hoo, enoki
Thô sơ, đơn giản, bình dị
N2
机
ki / tsukue
bàn làm việc, bàn, tủ đựng đồ
N1
朱
shu / ake
màu đỏ son, màu chu sa, màu đỏ tươi
N5
来
rai, tai / ku.ru, kita.ru, kita.su, ki.tasu, ki.taru, ki, ko
đến, đến hạn, tiếp theo
Từ
Từ có kanji này
N1
根本
kompon
nền tảng, gốc rễ, cơ sở
N1
脚本
kyakuhon
kịch bản
N1
台本
daihon
kịch bản
N1
手本
tehon
mô hình, kiểu mẫu
N1
本格
honkaku
đúng mức, toàn diện
N1
本館
honkan
tòa nhà chính
N1
本気
honki
sự nghiêm túc, thành ý, thật lòng
N1
本国
hongoku
đất nước của chính mình
N1
本質
honshitsu
bản chất, bản chất thực sự, thực tế
Câu
Câu có kanji này
N5
友達に日本語を教えてもらいました。
Tomodachi ni nihongo o oshiete moraimashita.
Bạn tôi đã dạy tôi tiếng Nhật.
N3
私は弟に本を貸してあげました。
Watashi wa otouto ni hon o kashite agemashita.
Tôi đã cho em trai mượn sách.
N4
日本語を話すことに慣れてきました。
Nihongo o hanasu koto ni narete kimashita.
Tôi đang quen dần với việc nói tiếng Nhật.
N4
来年日本へ行くことになりました。
Rainen Nihon e iku koto ni narimashita.
Tôi đã được quyết định đi Nhật năm sau.
N4
日本語が話せるようになりました。
Nihongo ga hanaseru you ni narimashita.
Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
N5
日本語がだんだん分かってきました。
Nihongo ga dandan wakatte kimashita.
Tôi dần hiểu tiếng Nhật hơn.
N5
日本語を勉強するのは楽しいです。
Nihongo o benkyou suru no wa tanoshii desu.
Học tiếng Nhật rất vui.
N5
本を読むのが好きです。
Hon o yomu no ga suki desu.
Tôi thích đọc sách.
N5
日本語を勉強するために辞書を買いました
Nihongo o benkyou suru tame ni jisho o kaimashita
Tôi mua từ điển để học tiếng Nhật