Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

bàn làm việc, bàn, tủ đựng đồ

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: つくえ Romaji: ki / tsukue
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha escrivaninha, mesa, cômoda
Tiếng Anh desk, table, bureau
Tiếng Tây Ban Nha escritorio, mesa, cómoda
Tiếng Hàn 책상, 테이블, 서랍장
Tiếng Pháp bureau, table, bureau
Tiếng Ý scrivania, tavolo, ufficio
Tiếng Đức Schreibtisch, Tisch, Büro
Tiếng Indonesia meja, meja tulis, lemari
Tiếng Thái โต๊ะทำงาน โต๊ะ ตู้ลิ้นชัก
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này