Kanji
Cấp độ: N5 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

kỳ thi, trường học, in ấn

Cách đọc
Onyomi: コウ, キョウ Kunyomi: — Romaji: kou, kyou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha exame, escola, impressão
Tiếng Anh exam, school, printing
Tiếng Tây Ban Nha examen, escuela, impresión
Tiếng Hàn 시험, 학교, 인쇄
Tiếng Pháp examen, école, impression
Tiếng Ý esame, scuola, stampa
Tiếng Đức Prüfung, Schule, Drucken
Tiếng Indonesia ujian, sekolah, percetakan
Tiếng Thái การสอบ, โรงเรียน, การพิมพ์
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này