Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

trị vì, hãy bình an, hãy thư thái.

Cách đọc
Onyomi: ジ, チ Kunyomi: おさ.める, おさ.まる, なお.る, なお.す Romaji: ji, chi / osa.meru, osa.maru, nao.ru, nao.su
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha reine, esteja em paz, acalme-se
Tiếng Anh reign, be at peace, calm down
Tiếng Tây Ban Nha reina, ten paz, cálmate
Tiếng Hàn 통치하다, 평화를 누리다, 진정하다
Tiếng Pháp règne, sois en paix, calme-toi
Tiếng Ý regnare, essere in pace, calmarsi
Tiếng Đức Herrsche, sei in Frieden, beruhige dich
Tiếng Indonesia berkuasa, hidup damai, tenangkan diri
Tiếng Thái ปกครองอย่างสงบสุข ใจเย็นลง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này