Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

沿

Nghia trong Tiếng Việt

chạy song hành, theo sát, chạy cùng

Cách đọc
Onyomi: エン Kunyomi: そ.う, -ぞ.い Romaji: en / so.u, -zo.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

沿
Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha Corra ao lado, siga junto, corra junto
Tiếng Anh run alongside, follow along, run along
Tiếng Tây Ban Nha corre al lado, síguelos, corre a su lado
Tiếng Hàn 나란히 달리다, 따라가다, 함께 달리다
Tiếng Pháp courir à côté, suivre, courir le long
Tiếng Ý correre accanto, seguire, correre
Tiếng Đức nebenherlaufen, folgen, mitlaufen
Tiếng Indonesia berlari berdampingan, mengikuti, berlari bersama
Tiếng Thái วิ่งเคียงข้างกัน วิ่งตามกัน วิ่งไปพร้อมกัน
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này