Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

khát nước, khô cạn, khô hạn

Cách đọc
Onyomi: カツ Kunyomi: かわ.く Romaji: katsu / kawa.ku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sede, ressecar, ficar sem água
Tiếng Anh thirst, dry up, parch
Tiếng Tây Ban Nha sed, secarse, resecar
Tiếng Hàn 갈증, 메마름, 탈수
Tiếng Pháp soif, s'assécher, assécher
Tiếng Ý sete, seccarsi, arido
Tiếng Đức Durst, austrocknen, verdursten
Tiếng Indonesia haus, kering, keroncongan
Tiếng Thái กระหายน้ำ แห้งกร้าน เหี่ยวแห้ง
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này