Kanji
磯
Nghia trong Tiếng Việtbờ biển, bãi biển, playa rocosa
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
litoral, praia, playa rorosa
Tiếng Anh
seashore, beach, playa rocosa
Tiếng Tây Ban Nha
costa, playa, playa rocosa
Tiếng Hàn
해안, 해변, 플라야 로코사
Tiếng Pháp
bord de mer, plage, playa rocosa
Tiếng Ý
litorale, spiaggia, Playa Rocosa
Tiếng Đức
Küste, Strand, Playa Rocosa
Tiếng Indonesia
tepi laut, pantai, playa rocosa
Tiếng Thái
ชายทะเล, ชายหาด, หาดปลาญาโรโคซา
Kanji
Kanji liên quan
N2
硬
kou / kata.i
cứng, chắc, bền
N1
硫
ryuu
lưu huỳnh, soufre, azufre abreviatura de ácido sulfúrico
N1
硝
shou
nitrat, muối diêm tiêu, nitrat
N3
破
ha / yabu.ru, yabu.reru, wa.reru
xé, rách, xé
N1
砲
hou
pháo, súng, đại bác
N4
研
ken / to.gu
đánh bóng, nghiên cứu, mài
N2
砂
sa, sha / suna
cát, chồn, đấu trường
N1
砕
sai / kuda.ku, kuda.keru
đập vỡ, làm hỏng, nghiền nát
N3
石
seki, shaku, koku / ishi
đá, pierre, piedra